Dải nhiệt độ hoạt động: -50.0°C đến 100.0°C.
Nguồn cấp: AC 100~240V, 50/60Hz.
Đầu ra điều khiển: 1 Relay (250VAC 2A).
Cảm biến sử dụng: NTC (chiều dài dây đi kèm thường là 3m).
Phương pháp điều khiển: ON/OFF (Bật/Tắt).
Kích thước: Thiết kế nhỏ gọn, tiêu chuẩn gắn tủ điện.
Độ chính xác cao: Hiển thị nhiệt độ với độ chia nhỏ (0.1°C), giúp người vận hành theo dõi sát sao tình trạng của dòng nước trong chiller.
Thiết kế tối giản: Giao diện trực quan với màn hình LED đỏ rõ nét, các phím bấm mềm dễ dàng cài đặt các thông số giới hạn nhiệt độ.
Tính năng bảo vệ: Tích hợp chức năng trì hoãn thời gian (Delay time), giúp bảo vệ máy nén (Block) của chiller không bị khởi động lại quá nhanh, tránh tình trạng sốc điện hoặc hỏng máy nén.
Hiệu chuẩn nhiệt độ: Cho phép người dùng cân chỉnh (Offset) nhiệt độ thực tế của cảm biến nếu có sai lệch so với nhiệt kế chuẩn.
Giám sát nhiệt độ nước: Theo dõi nhiệt độ nước đầu vào hoặc đầu ra của hệ thống làm lạnh.
Điều khiển máy nén: Tự động ngắt máy nén khi nước đã đạt độ lạnh yêu cầu và kích hoạt lại khi nhiệt độ tăng quá mức cài đặt (Diferential).
Cảnh báo an toàn: Kết hợp với hệ thống còi báo để cảnh báo khi nhiệt độ nước vượt ngưỡng an toàn, tránh gây hỏng hóc cho các thiết bị cần làm mát.
Vị trí lắp cảm biến: Đầu dò nhiệt độ (sensor) cần được gắn chặt vào đường ống hoặc ngâm trong giếng nhiệt để cảm nhận nhiệt độ nước chính xác nhất. Không để dây cảm biến quá gần nguồn điện cao thế để tránh nhiễu.
Cài đặt bước nhảy (Hysteresis): Cần thiết lập khoảng cách nhiệt độ bật/tắt (ví dụ: cài 7°C tắt, 10°C bật) để tối ưu hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
Kiểm tra Relay: Lưu ý dòng định mức của Relay nội bộ khá nhỏ (2A). Nếu dùng để điều khiển trực tiếp các máy nén công suất lớn, bắt buộc phải sử dụng qua khởi động từ (contactor).
Bảo dưỡng: Định kỳ kiểm tra đầu dò cảm biến, tránh để đóng cặn hoặc rỉ sét bám dày làm giảm khả năng truyền nhiệt.