| Công suất | 800W |
| Lực đập | 2.9J |
| Khả năng khoan | Bê tông: 26mm; Thép: 13mm; Gỗ: 32mm |
| Tốc độ đập | 0 - 4,600 l/p |
| Tốc độ không tải | 0 - 1,200 v/p |
| Độ ồn áp suất | 900dB |
| Độ ồn động cơ | 101dB |
| Độ rung | Khoan búa: 12m/s² |
| Độ rung | Đục: 9m/s² |
| Độ rung | Khoan: 2.5m/s² |
| Kích thước | 361x77x209mm |
| Trọng lượng | 2.9kg |
| Dây dẫn điện | 2.5m |
Vệ sinh đuôi mũi khoan: Trước khi gắn mũi vào máy, hãy lau sạch cát bụi và bôi một ít mỡ chịu nhiệt vào đuôi mũi để bảo vệ bộ phận ngàm giữ mũi bên trong.
Không đè ép quá mức: Để máy tự đập và tiến vào bê tông. Việc đè quá mạnh không giúp khoan nhanh hơn mà chỉ làm nóng mô-tơ và mòn nhông.
Thay chổi than định kỳ: Kiểm tra chổi than sau khoảng 6 tháng sử dụng để đảm bảo máy luôn hoạt động ổn định, tránh làm hỏng cổ góp.
Vệ sinh đuôi mũi khoan: Trước khi gắn mũi vào máy, hãy lau sạch cát bụi và bôi một ít mỡ chịu nhiệt vào đuôi mũi để bảo vệ bộ phận ngàm giữ mũi bên trong.
Không đè ép quá mức: Để máy tự đập và tiến vào bê tông. Việc đè quá mạnh không giúp khoan nhanh hơn mà chỉ làm nóng mô-tơ và mòn nhông.
Thay chổi than định kỳ: Kiểm tra chổi than sau khoảng 6 tháng sử dụng để đảm bảo máy luôn hoạt động ổn định, tránh làm hỏng cổ góp.
Vệ sinh khe thông gió: Dùng máy nén khí thổi bụi ở khe tản nhiệt sau mỗi ngày làm việc để tránh bụi bê tông bám vào cuộn dây đồng.