Dạng bột cô đặc: Giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và dễ dàng điều chỉnh nồng độ pha chế tùy theo mức độ bẩn của thiết bị.
Độ pH tối ưu: Khi pha loãng 1%, dung dịch có độ pH khoảng 9.5 (kiềm nhẹ), giúp đánh bay các vết bẩn hữu cơ như dầu mỡ, máu, mô cơ thể và các loại hóa chất khó rửa.
Khả năng rửa trôi tuyệt vời: Sản phẩm được thiết kế để rửa trôi hoàn toàn bằng nước, không để lại bất kỳ màng bám hay dư lượng nào có thể gây nhiễu kết quả xét nghiệm hoặc ảnh hưởng đến quy trình sản xuất.
Phân hủy sinh học: Alconox 1104 an toàn cho môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về xử lý nước thải công nghiệp.
Pha chế: Tỷ lệ thông dụng nhất là 1% (ví dụ: 10g bột cho 1 lít nước). Sử dụng nước ấm (khoảng 50°C - 60°C) sẽ giúp bột tan nhanh và tăng hiệu quả tẩy rửa.
Phương pháp làm sạch: Có thể dùng để ngâm thủ công, cọ rửa bằng bàn chải hoặc sử dụng trong các bể rửa siêu âm (ultrasonic cleaners).
Rửa sạch: Sau khi tẩy rửa, cần rửa lại kỹ bằng nước sạch (tốt nhất là nước cất hoặc nước khử khoáng cho các dụng cụ thí nghiệm chính xác).
Trong phòng thí nghiệm: Tẩy rửa dụng cụ thủy tinh, nhựa, gốm sứ và kim loại chịu kiềm.
Ngành y tế: Làm sạch các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị nha khoa trước khi đưa vào quy trình tiệt trùng.
Sản xuất dược phẩm & Mỹ phẩm: Vệ sinh hệ thống bồn chứa, đường ống và dây chuyền sản xuất.
Công nghiệp thực phẩm: Loại bỏ các vết bám protein và chất béo trên bề mặt thiết bị chế biến.
Khả năng tương thích vật liệu: Mặc dù an toàn cho hầu hết các bề mặt cứng, nhưng cần cẩn trọng khi sử dụng với các kim loại mềm như nhôm hoặc kẽm nếu ngâm quá lâu trong dung dịch nồng độ cao.
Bảo vệ cá nhân: Nên sử dụng găng tay và kính bảo hộ khi thao tác với bột cô đặc để tránh kích ứng da và mắt.
Bảo quản: Giữ hộp đựng luôn kín và đặt ở nơi khô ráo để tránh bột bị vón cục do hút ẩm từ không khí.